run on

run on

The professor tends to run on during his lectures.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Tiếp tục diễn ra, kéo dài liên tục không ngừng: Dùng để chỉ một sự việc, tình trạng, hoặc cuộc trò chuyện cứ tiếp diễn không bị gián đoạn.
    • Nói dài dòng, nói liên miên: Chỉ việc ai đó nói hoặc kể lể một cách dài dòng, không dừng lại.
dụ sử dụng
  • Tiếp tục diễn ra, kéo dài:
    • If we don't fix the leak, the water bill will just run on and on. (Nếu chúng ta không sửa chỗ rỉ, hóa đơn tiền nước sẽ cứ kéo dài mãi.)
    • The meeting ran on for two hours longer than planned. (Cuộc họp kéo dài thêm hai giờ so với dự kiến.)
  • Nói dài dòng:
    • He tends to run on about his travels if you give him a chance. (Anh ấy xu hướng nói dài dòng về những chuyến du lịch của mình nếu bạn cho anh ấy cơ hội.)
    • She ran on about the problem without offering any solutions. ( ấy nói liên miên về vấn đề không đưa ra bất kỳ giải pháp nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to let something run on": để mặc cho điều đó tiếp tục diễn ra.
    • We can't just let the project run on without a clear deadline. (Chúng ta không thể chỉ để mặc cho dự án kéo dài không hạn chót rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Run-on sentence (danh từ): Một lỗi ngữ pháp khi hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối với nhau không dấu câu hoặc liên từ phù hợp.
    • The teacher marked my essay down for using a run-on sentence. (Giáo viên trừ điểm bài luận của tôi sử dụng câu chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Continue: tiếp tục.
  • Drag on: kéo dài một cách mệt mỏi, chán ngắt.
  • Ramble: nói lan man, lạc đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run on (một nghĩa khác - chỉ nguồn năng lượng): hoạt động bằng, chạy bằng.
    • This generator runs on diesel. (Máy phát điện này chạy bằng dầu diesel.)
    • I run on coffee in the morning. (Tôi hoạt động nhờ cà phê vào buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Run on empty: tiếp tục làm việc hoặc hoạt động đã kiệt sức hoặc cạn kiệt nguồn lực.
    • After working three night shifts, I'm just running on empty. (Sau ba ca làm đêm, tôi chỉ đang cố gắng chạy tiếp đã kiệt sức.)

Từ gần giống